[liáo bèi]
liêu bị
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
聊备一格liáo bèi yì gé
liêu bị nhất cách
dùng như giải pháp tạm thời; làm chiếu lệ; tượng trưng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.