[liáo yǐ]
liêu dĩ
一充饥
yì chōng jī
Ăn cho đỡ đói
聊以御寒
liáo yǐ yù hán
Lấy chút gì đó để chống rét
聊以自慰
liáo yǐ zì wèi
Tự an ủi bản thân
聊以卒岁liáo yǐ zú suì
liêu dĩ tốt
Cố gắng sống qua một năm; thường miêu tả cuộc sống khó khăn, tạm bợ
聊以解闷liáo yǐ jiě mèn
liêu dĩ giải muộn
dùng để giảm bớt nỗi buồn chán ở một mức độ nào đó
聊以塞责liáo yǐ sāi zé
liêu dĩ tắc trách
để tạm hoàn thành trách nhiệm của mình; để cho qua chuyện
聊以自慰liáo yǐ zì wèi
liêu dĩ tự uỷ
tìm chút an ủi; tìm sự nhẹ nhõm trong