[niè]
nhiếp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
聂荣niè róng
nhiếp vinh
huyện Nyainrong, tiếng Tây Tạng: Gnyan rong rdzong, thuộc địa khu Nagchu 那曲地區|那曲地区[Na4 qu3 di4 qu1], trung tâm Tây Tạng
聂耳niè ěr
nhiếp nhĩ
Nhạc Nhĩ, nhạc sĩ và nhà soạn nhạc quốc ca Trung Quốc "Tiến quân ca" 義勇軍進行曲|义勇军进行曲
聂荣县niè róng xiàn
nhiếp vinh huyện
huyện Nyainrong, tiếng Tây Tạng: Gnyan rong rdzong, thuộc địa khu Nagchu 那曲地區|那曲地区[Na4 qu3 di4 qu1], trung tâm Tây Tạng
聂拉木niè lā mù
nhiếp lạp mộc
huyện Nyalam, tiếng Tây Tạng: Gnya' lam rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng
聂卫平niè wèi píng
nhiếp vệ bình
Niếp Vệ Bình, kỳ thủ cờ vây chuyên nghiệp
聂姆曹娃niè mǔ cáo wá
nhiếp mẫu tào oa
Božena Němcová, nhà văn Séc
聂拉木县niè lā mù xiàn
nhiếp lạp mộc huyện
huyện Nyalam, tiếng Tây Tạng: Gnya' lam rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.