[ěr ruǎn]
nhĩ nhuyễn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
耳软心活ěr ruǎn xīn huó
nhĩ nhuyễn tâm hoạt
Tai mềm, lòng không vững; chỉ người thiếu chủ kiến, dễ tin lời người khác
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.