[ěr gēn zǐ]
nhĩ căn tử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
耳根子软ěr gēn zǐ ruǎn
cả tin
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.