汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
耳力 (ěr lì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
耳力
[ěr lì]
nhĩ lực
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
khả năng nghe
Ví dụ
耳力不济
ěr lì bú jì
thính lực kém
Từ ghép
0 từ chứa “耳力”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
听力
~不济
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
耳
ěr
nhĩ
Bộ phận thính giác của người và động vật; Bộ phận nhô ra hai bên, thường dùng để cầm nắm; Nghe, lắng nghe
力
lì
lực
Sức mạnh thể chất hoặc tinh thần; năng lượng; Khả năng, năng lực để làm việc gì đó; Cố gắng, nỗ lực hết sức để đạt được mục tiêu