[huái]
hoài
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
耲耙huái pá
hoài ba
một loại bừa dùng ở Đông Bắc Trung Quốc để cày hoặc gieo; tiếng Đài Loan đọc là [huai2 pa2]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.