[pá]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
耙地pá dì
ba
bừa đất; phá đất bằng cái bừa
耙子pá zǐ
ba
cái cào
耙耳朵pá ěr duo
ba
sợ vợ; bị vợ kiểm soát
粪耙fèn pá
phân ba
cào phân
耲耙huái pá
hoài ba
một loại bừa dùng ở Đông Bắc Trung Quốc để cày hoặc gieo; tiếng Đài Loan đọc là [huai2 pa2]
钉耙dīng pá
đinh ba
cái cào
草耙cǎo pá
thảo ba
cái cào
木齿耙mù chǐ pá
mộc xỉ ba
cái cào
钉齿耙dīng chǐ bà
đinh xỉ ba
Bừa răng sắt
九齿钉耙jiǔ chǐ dīng pá
cửu xỉ đinh ba
Cửu Xỉ Đinh Ba
倒打一耙dǎo dǎ yì pá
đảo đả nhất ba
nghĩa đen: đánh bằng cái cào, so sánh với Trư Bát Giới 豬八戒|猪八戒 trong Tây Du Ký 西遊記|西游记; nghĩa bóng: phản công; tố cáo giả
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.