[yún]
vân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
耘锄yún chú
vân sừ
Cuốc để nhổ cỏ và làm tơi đất
耘耥yún tāng
Làm cỏ lúa và vun gốc lúa; chỉ việc làm cỏ, xới đất trong thời kỳ lúa đẻ nhánh; vỏ xanh của tre; mượn chỉ tre
耕耘gēng yún
canh vân
cày và nhổ cỏ; làm nông; làm việc hoặc học tập chăm chỉ
辛勤耕耘xīn qín gēng yún
tân cần canh vân
nỗ lực chăm chỉ và siêng năng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.