汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
耗神 (hào shén) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
耗神
[hào shén]
hao thần
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Tốn sức lực
Ví dụ
耗神费力
hào shén fèi lì
tốn thần phí lực
Từ ghép
0 từ chứa “耗神”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
消耗精力
~费力
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
耗
hào
hao
Tiêu tốn, sử dụng hết, làm cạn kiệt; Hao hụt, mất mát, hư hại; Tin tức, thông tin (thường là tin xấu)
神
shén
thần
Thần linh, vị thần được tôn thờ; linh hồn, tinh thần; Kỳ diệu, huyền bí, siêu nhiên; Vẻ mặt, biểu cảm, thần thái