[hào sǔn]
hao tổn
耗损精神 减少粮食的耗损
hào sǔn jīng shén jiǎn shǎo liáng shí de hào sǔn
Tiêu hao tinh thần, giảm bớt hao hụt lương thực
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.