[nài yòng]
nại dụng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
耐用品nài yòng pǐn
nại dụng phẩm
hàng hóa bền
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.