[shuǎ hóu]
soạ hầu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
耍猴儿shuǎ hóu ér
soạ hầu nhi
Trò xiếc cho khỉ biểu diễn; ví dụ: trêu chọc người
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.