[ér yán]
nhi ngôn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
比较而言bǐ jiào ér yán
tỷ
nói một cách tương đối
简而言之jiǎn ér yán zhī
giản nhi ngôn chi
nói ngắn gọn; nói một cách đơn giản
换而言之huàn ér yán zhī
hoán nhi ngôn chi
nói cách khác
概而言之gài ér yán zhī
khái nhi ngôn chi
giống như 總而言之|总而言之[zong3 er2 yan2 zhi1]
一般而言yì bān ér yán
nhất ban nhi ngôn
nói một cách tổng quát
相对而言xiāng duì ér yán
tương đối nhi ngôn
nói tương đối; nói một cách tương đối
全球而言quán qiú ér yán
toàn cầu nhi ngôn
toàn cầu; trên toàn thế giới
总而言之zǒng ér yán zhī
tổng nhi ngôn chi
tóm lại; nói ngắn gọn; nói đơn giản
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.