[ér yǐ]
nhi dĩ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
说说而已shuō shuō ér yǐ
thuyết thuyết nhi dĩ
không nghiêm túc; chỉ là nói chơi
仅此而已jǐn cǐ ér yǐ
cận thử nhi dĩ
chỉ vậy; chỉ có thế và không hơn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.