[dié]
điệt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
耄耋mào dié
mạo điệt
rất cao tuổi; đầu bạc và đáng kính
耄耋之年mào dié zhī nián
mạo điệt chi niên
tuổi già
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.