[kǎo wèn]
khảo vấn
我考问考问你我被他考问住了
wǒ kǎo wèn kǎo wèn nǐ wǒ bèi tā kǎo wèn zhù le
Tôi hỏi anh ta thì bị anh ta hỏi lại
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.