[kǎo jí]
khảo cấp
英语考级
yīng yǔ kǎo jí
Thi tiếng Anh
举办电子琴、手风琴的考级活动
jǔ bàn diàn zǐ qín 、 shǒu fēng qín de kǎo jí huó dòng
Tổ chức hoạt động thi cấp chứng chỉ organ điện tử, accordion
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.