[kǎo jiū]
khảo cứu
这问题很值得考究
zhè wèn tí hěn zhí dé kǎo jiū
Vấn đề này rất đáng để khảo cứu
这本书的装帧很考究
zhè běn shū de zhuāng zhēn hěn kǎo jiū
Sách này được đóng bìa rất công phu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.