[lǎo huā]
lão hoa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
老花镜lǎo huā jìng
lão hoa kính
kính lão
老花眼lǎo huā yǎn
lão hoa nhãn
chứng lão thị
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.