[lǎo dǐ]
lão để
揭老底
jiē lǎo dǐ
Lật tẩy quá khứ
他家老底儿厚
tā jiā lǎo dǐ ér hòu
Nhà nó có nền tảng vững chắc
那家伙不务正业,几年工夫就把老底儿败光了
nà jiā huo bú wù zhèng yè , jǐ nián gōng fū jiù bǎ lǎo dǐ ér bài guāng le
Gã đó không lo làm ăn, vài năm đã phung phí hết tài sản
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.