[lǎo tài]
lão thái
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
老太公lǎo tài gōng
lão thái công
cụ ông
老太太lǎo tài tài
lão thái thái
bà lão; mẹ kính yêu
老太婆lǎo tài pó
lão thái bà
bà già
老太爷lǎo tài yé
lão thái gia
ông lão; cha kính yêu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.