[lǎo dào]
lão đáo
文笔老到,风格苍劲
wén bǐ lǎo dào , fēng gé cāng jìng
Văn phong lão luyện, phong cách mạnh mẽ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.