[lǎo jǐ]
lão kỷ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
算老几suàn lǎo jǐ
toán lão kỷ
mày nghĩ mày là ai
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.