[yì lóng]
dực long
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
无齿翼龙wú chǐ yì lóng
vô xỉ dực long
Pteranodon
惊恐翼龙jīng kǒng yì lóng
kinh khủng dực long
Phobetor
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.