汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
翻领 (fān lǐng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
翻领
【翻領】
[fān lǐng]
phiên lãnh
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
cổ áo bẻ
2
ve áo
Ví dụ
翻领衬衫
fān lǐng chèn shān
Áo sơ mi cổ lật
Từ ghép
0 từ chứa “翻领”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
(~儿)衣领的一种样式,领子上部翻转向外,或全部翻转向外,领口敞开(区别于“立领”)
~衬衫
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
翻
fān
phiên
Lật, lật lại, lật úp một vật hoặc làm cho nó bị lật; Dịch, chuyển đổi từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác; Tăng lên, nhân lên, gấp đôi
领
lǐng
lãnh
Dẫn dắt, chỉ huy, lãnh đạo; Phần cổ áo, cổ áo; Vùng đất, lãnh thổ