[fān guò]
phiên quá
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
翻过来fān guò lái
lật ngược; lật úp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.