[fān chē]
phiên xa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
翻车鱼fān chē yú
phiên xa ngư
cá mặt trăng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.