[fān yì]
phiên dịch
把代表语言文字的符号或数码用语言文字表达出来:翻译外国小说
bǎ dài biǎo yǔ yán wén zì de fú hào huò shù mǎ yòng yǔ yán wén zì biǎo dá chū lái : fān yì wài guó xiǎo shuō
Diễn đạt ký hiệu hoặc mã số đại diện cho ngôn ngữ bằng ngôn ngữ: Dịch tiểu thuyết nước ngoài
把密码翻译出来
bǎ mì mǎ fān yì chū lái
Giải mã
他曾经当过三年翻译
tā céng jīng dāng guò sān nián fān yì
Anh ấy từng làm phiên dịch ba năm