[fān zhuō]
phiên trác
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
翻桌率fān zhuō lǜ
tỷ lệ quay vòng bàn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.