汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
翻改 (fān gǎi) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
翻改
[fān gǎi]
phiên cải
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Tháo cũ may mới
Ví dụ
翻改大衣
fān gǎi dà yī
Sửa lại áo khoác
Từ ghép
0 từ chứa “翻改”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
把旧的衣服拆开另行改做
~大衣
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
翻
fān
phiên
Lật, lật lại, lật úp một vật hoặc làm cho nó bị lật; Dịch, chuyển đổi từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác; Tăng lên, nhân lên, gấp đôi
改
gǎi
cải
Thay đổi, sửa đổi một điều gì đó; Cải thiện, làm cho tốt hơn; Cải cách, đổi mới một hệ thống, chế độ