[fān pāi]
phiên phách
翻拍照片 翻拍文件
fān pāi zhào piàn fān pāi wén jiàn
Chụp lại ảnh, sao chụp tài liệu
翻拍经典电影
fān pāi jīng diǎn diàn yǐng
Làm lại phim kinh điển
以四大名著为题材的电视剧频频被翻拍
yǐ sì dà míng zhù wèi tí cái de diàn shì jù pín pín bèi fān pāi
Phim truyền hình dựa trên bốn tác phẩm kinh điển thường xuyên được làm lại
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.