[fān nòng]
phiên lộng
他心不在焉地翻弄着报纸
tā xīn bú zài yān dì fān nòng zhe bào zhǐ
Anh ta lật lật tờ báo một cách lơ đãng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.