[hé]
cách
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
金天翮jīn tiān hé
kim thiên cách
Jin Tianhe, nhà thơ và tiểu thuyết gia cuối thời Thanh, đồng tác giả tác phẩm Hoa trong biển tội 孽海花[Nie4 hai3 hua1]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.