[zhái]
trạch
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
翟志刚zhái zhì gāng
trạch chí cương
Trạch Chí Cương, phi hành gia Trung Quốc
翟理斯zhái lǐ sī
trạch lý tư
Herbert Allen Giles, nhà ngoại giao và ngôn ngữ học người Anh, người đóng góp cho hệ thống phiên âm Wade-Giles
威翟wēi zhái
uy trạch
Wade-Giles
墨翟mò zhái
mặc trạch
tên gốc của Mặc Tử 墨子[Mo4 zi3]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.