[qiào zú]
kiều túc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
翘足引领qiáo zú yǐn lǐng
kiều túc dẫn lãnh
nhón chân và rướn cổ chờ đợi; trông đợi tha thiết; mong mỏi
翘足而待qiào zú ér dài
kiều túc nhi đãi
mong đợi trong thời gian ngắn; cũng đọc là [qiao4 zu2 er2 dai4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.