[qiào kè]
kiều khoá
儿子经常翘课,让父母很伤脑筋
ér zi jīng cháng qiào kè , ràng fù mǔ hěn shāng nǎo jīn
Con trai thường xuyên trốn học, khiến bố mẹ rất đau đầu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.