[xī]
hấp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
翕然xī rán
hấp nhiên
Lời nói, hành vi thống nhất; ổn định
翕动xī dòng
hấp động
mở và đóng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.