[xiáng shí]
tường thực
翔实的材料
xiáng shí de cái liào
Tài liệu chi tiết
叙述翔实可信。也作详实。xidng(T)
xù shù xiáng shí kě xìn 。 yě zuò xiáng shí 。xidng(T)
Trình bày chi tiết đáng tin cậy. Cũng viết là 详实。
翔实用
xiáng shí yòng
Chi tiết
坐翔实享(*官)美成有福同翔实
zuò xiáng shí xiǎng (* guān ) měi chéng yǒu fú tóng xiáng shí
Ngồi hưởng phúc lộc
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.