[yì]
dực
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
翌年yì nián
dực niên
năm sau; năm tới
翌日yì rì
dực nhật
ngày hôm sau
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.