[chàn]
sạn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
羼杂chàn zá
sạn tạp
trộn; phối; hòa loãng
羼水chàn shuǐ
sạn thuỷ
pha nước; pha tạp
滴水不羼dī shuǐ bú chàn
không pha loãng dù chỉ một giọt; một trăm phần trăm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.