[léi]
luy
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
羸弱léi ruò
luy nhược
yếu ớt; yếu đuối
羸顿léi dùn
luy đốn
Gầy yếu, khốn khó; mệt mỏi, khốn khó.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.