[xī]
hy
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
羲皇上人xī huáng shang rén
nghĩa đen: người thời trước hoàng đế truyền thuyết Phục Hy 伏羲[Fu2 Xi1]; người từ thời xa xưa; nghĩa bóng: người không lo âu
伏羲fú xī
phục hy
Phục Hy, vị hoàng đế huyền thoại của Trung Quốc, theo truyền thuyết 2852-2738 TC, người tạo ra việc đánh cá, săn bẫy và chữ viết
王羲之wáng xī zhī
vương hy chi
Vương Hy Chi, nhà thư pháp nổi tiếng thời Đông Tấn, được biết đến như thánh thư pháp 書聖|书圣
伏羲氏fú xī shì
phục hy thị
Phục Hy, hoặc Phục Hỉ, vị hoàng đế huyền thoại của Trung Quốc 2852-2738 TCN, người được cho là sáng tạo ra việc đánh cá, săn bẫy và chữ viết
黄宗羲huáng zōng xī
hoàng tông hy
Hoàng Tông Hy, học giả và nhà văn giai đoạn chuyển tiếp Minh-Thanh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.