[suō]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
羧基suō jī
nhóm cacboxyl -COOH
羧酸suō suān
axit cacboxylic
羧基酸suō jī suān
羧甲司坦suō jiǎ sī tǎn
carbocistein
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.