[qún zū]
quần tô
群租房
qún zū fáng
Phòng cho thuê nhiều người ở
群租户。qun〈书)成群:群租集
qún zū hù 。qun〈 shū ) chéng qún : qún zū jí
Người thuê nhà ở ghép
群租至
qún zū zhì
Thuê nhà ở ghép
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.