[qún tǐ]
quần thể
英雄群体
yīng xióng qún tǐ
Tập thể anh hùng
企业群体建筑群体
qǐ yè qún tǐ jiàn zhù qún tǐ
Tập đoàn doanh nghiệp, quần thể kiến trúc
群体免疫qún tǐ miǎn yì
quần thể miễn dịch
miễn dịch cộng đồng
母群体mǔ qún tǐ
mẫu quần thể
tổng thể; dân số gốc
弱势群体ruò shì qún tǐ
nhược thế quần thể
nhóm xã hội thua thiệt; bị gạt ra bên lề kinh tế và chính trị; người bị tước đoạt