汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
美酒 (měi jiǔ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
美酒
[měi jiǔ]
mỹ tửu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
rượu ngon
2
rượu hảo hạng
Ví dụ
美酒佳肴
měi jiǔ jiā yáo
Rượu ngon thức ăn ngon
Từ ghép
0 từ chứa “美酒”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
味道醇美的酒;好酒
~佳肴
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
美
měi
mỹ
Đẹp, hay, tốt, làm hài lòng giác quan hoặc tinh thần; Vẻ đẹp, cái đẹp, tính thẩm mỹ; Hoàn hảo, viên mãn, không có khuyết điểm
酒
jiǔ
tửu
Đồ uống có cồn, thường được sản xuất bằng cách lên men; Nơi bán hoặc phục vụ đồ uống có cồn; Uống đồ uống có cồn