[měi yǔ]
mỹ ngữ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
甜言美语tián yán měi yǔ
điềm ngôn mỹ ngữ
lời ngọt ngào, câu chữ đẹp đẽ; nịnh nọt giả tạo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.