[měi róng]
mỹ dung
美容院美容手术
měi róng yuàn měi róng shǒu shù
Thẩm mỹ viện, phẫu thuật thẩm mỹ
美容师měi róng shī
mỹ dung sư
thợ làm tóc; chuyên viên thẩm mỹ
美容店měi róng diàn
mỹ dung điếm
thẩm mỹ viện
美容觉měi róng jué
mỹ dung giác
giấc ngủ đẹp
美容院měi róng yuàn
mỹ dung viện
thẩm mỹ viện; salon làm đẹp
美容女měi róng nǚ
美容手术měi róng shǒu shù
mỹ dung thủ thuật
phẫu thuật thẩm mỹ