[měi gū]
mỹ cô
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
美姑县měi gū xiàn
mỹ cô huyện
huyện Meigu trong châu tự trị dân tộc Di Liangshan 涼山彞族自治州|凉山彝族自治州[Liang2 shan1 Yi2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], nam Tứ Xuyên
美姑河měi gū hé
mỹ cô hà
sông Meigu ở nam Tứ Xuyên
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.